Cánh Cửa Xanh Lam

Chương 3

Ba đức tính tốt

Đăng ngày 09/10/2026

– Cứu tôi… cứu tôi… a… a… chết đi… chết hết đi…

Hoàng bật dậy, thở hổn hển. Căn phòng tối om, chỉ có ánh đèn đường hắt qua khe rèm thành một vệt vàng nhạt trên trần nhà. Lại là giấc mơ ấy. Vẫn tiếng kêu cứu ấy, vẫn tiếng nguyền rủa ấy, vẫn cái lạnh buốt trong lòng bàn tay như vừa nắm phải một thanh sắt giữa mùa đông. Lần này hình như có gì đó khác, hắn mang máng cảm thấy thế, nhưng khác ở đâu thì chịu. Giấc mơ lại trôi tuột đi như mọi lần, chẳng để lại gì ngoài một nỗi bứt rứt không tên.

Đã hơn một tuần kể từ vụ tai nạn.

Hơn một tuần, và chẳng có chuyện gì xảy ra cả. Không có gã đàn ông bí ẩn nào gõ cửa, không có lá thư nặc danh nào nhét dưới khe cửa, cũng chẳng có cuộc điện thoại nào từ công an báo đã bắt được tên lái xe tải. Mọi thứ bình thường đến mức khó chịu. Hắn đã giấu bố và chú, lén lút tự điều tra suốt mấy ngày liền: lục tung tủ sách cũ, lục cả ngăn kéo bàn làm việc của bố (chỉ toàn hóa đơn tiền điện và mấy tờ vé số trượt), tra mạng đến mỏi mắt. Kết quả: con số không tròn trĩnh. Căn nhà cũ, ngày 21 tháng Một, người phụ nữ trong mơ, chẳng thứ nào chịu nhả ra thêm một chút manh mối.

Hắn lê xuống nhà. Bố và chú Hùng đã ngồi sẵn ở bàn, bánh mì kẹp gà như mọi khi, phần của hắn để sẵn như mọi khi. Chỉ có không khí là khác mọi khi.

– Dậy rồi à.

– Vâng.

– Hôm nay mấy giờ về?

– Chiều ạ.

– Ờ.

Đấy, cả một tuần nay, ba người đàn ông trong nhà chỉ nói với nhau được đến thế. Chuyện điện nước, chuyện ai đổ rác, chuyện hết gạo, thế thôi. Không ai nhắc đến vụ tai nạn. Không ai nhắc đến căn nhà trong khu cấm. Cứ như thể ba người đang thi xem ai nhịn được lâu hơn vậy.

Mà thi nhịn thì nhà này có thừa nghề. Nếu phải kể ra những đức tính tốt đẹp truyền đời của gia đình hắn, thì có đúng ba: lỳ, lỳ lợm, và vô cùng lỳ lợm.

Chú Hùng hay khoe mình là người lỳ nhất nhà. Có lần chú cãi nhau với sếp về vị trí một cây cột chịu lực trong bản thiết kế, rồi ba tháng liền không thèm nói với sếp một câu nào ngoài “chào anh”, cho đến khi ông ta chịu ký duyệt bản vẽ của chú. Nhưng hắn biết người lỳ vô địch thế giới là bố. Có lần nhà hết sạch đồ ăn, bố với chú Hùng giao kèo ai không chịu nổi thì phải đi chợ. Chú Hùng trụ được ba ngày mì tôm. Bố ăn mì tôm sang ngày thứ năm vẫn nằm vắt chân trên sofa xem thời sự, mặt tỉnh bơ, cuối cùng chú Hùng phải xách giỏ đi chợ trong nước mắt.

Còn hắn? Hắn được thừa hưởng trọn vẹn từ cả hai.

Nên hắn cũng chẳng thèm hỏi. Hắn cắn một miếng bánh mì thật to, nhai thật kĩ, uống cạn cốc sữa, rồi đứng dậy đeo ba lô.

– Con đi học.

– Ờ.


Chiếc Toyota vẫn nằm trong xưởng. Chú Hùng bảo xe công ty sửa thì không mất tiền, chỉ mất thời gian. Mà thời gian thì có vẻ là thứ xưởng sửa xe của công ty chú dư dả nhất. Chú đang tìm đủ mọi cách thuyết phục mấy sếp cấp cho một chiếc mới hơn, xịn hơn, lấy cớ “an toàn của nhân viên”, nhưng đến giờ vẫn chưa ăn thua. Thế nên cả tuần nay, Hoàng lại quay về với người bạn đồng hành thuở cấp ba: xe bus.

Xe sáng nay đông nghẹt. Hắn đứng bám tay vịn, đung đưa theo từng nhịp phanh, mũi ngập mùi dầu gió của bà cụ đứng cạnh. Lúc xe dừng ở trạm thứ ba, hắn vô tình ngoái ra sau, và bắt gặp một ánh mắt.

Một người đàn ông nhỏ thó ngồi ở hàng ghế cuối, đội mũ lưỡi trai sụp xuống tận lông mày. Gã thấp đến mức chân không chạm tới sàn xe, hai bàn chân ngắn ngủn đung đưa lơ lửng như chân trẻ con. Gã đang nhìn hắn. Không phải kiểu nhìn vu vơ của người đi xe bus, mà là nhìn chằm chằm.

Hắn vừa nhìn lại, gã đã quay ngoắt ra cửa sổ.

Hoàng nhún vai. Chắc tại cái đầu bù xù chưa chải của hắn. Hai trạm sau, khi hắn ngoái lại lần nữa, hàng ghế cuối đã trống trơn. Hắn cũng chẳng để tâm thêm.


Vừa bước vào lớp, Hoàng đã thấy Dũng ngồi ở bàn cuối, cái chỗ quen thuộc của nó từ hồi cấp ba đến giờ.

Dũng là bạn thân của hắn từ năm lớp 10. Nó lùn, béo, lúc nào cũng tròn xoe như cái bánh bao, đeo cặp kính dày cộp gọng đen. Nó mê máy tính và mê game chiến thuật đến mức bệnh hoạn. Trong khi cả lớp cày mấy game bắn súng đồ họa đẹp mê ly, Dũng vẫn trung thành với một tựa game chiến thuật theo lượt đồ họa vỡ hạt, ra đời từ cái thời bố mẹ hai đứa còn đang yêu nhau. Hỏi thì nó bảo: “Game bây giờ toàn đánh bằng tay. Game này đánh bằng não.”

Nhìn bảng điểm của Dũng, người ta sẽ nghĩ nó là một học sinh trung bình. Ngoài Toán và Tin luôn kín điểm, các môn còn lại cứ lẹt đẹt ở mức qua môn. Nhưng Hoàng biết thừa đó không phải vì nó học kém. Đơn giản là nó không thèm lấy điểm. Đã không ít lần hắn bắt gặp Dũng ngồi đọc những cuốn sách dày cộp toàn kí hiệu với công thức, hay mấy bài báo nghiên cứu tiếng Anh về Toán, về Vật lý mà nhìn tiêu đề thôi đã thấy nhức đầu. Rồi nó sẽ lẩm bẩm phản biện, gạch chỗ này, chê chỗ kia, có lần còn bảo “ông này sai ở giả thiết thứ ba”. Hoàng chẳng hiểu mấy, nhưng nghe thì có vẻ ghê gớm lắm. Dù chưa đi test bao giờ, Hoàng dám chắc chỉ số IQ của thằng bạn mình phải thuộc hàng nhất nhì toàn quốc.

– Thế nào? – Hoàng quăng ba lô xuống ghế, ngồi phịch cạnh nó.

– Thế nào là thế nào?

– Vụ tao nhờ mày ấy.

Dũng thở dài, đẩy gọng kính lên.

– Bó tay. 21 tháng Một tra ra cả nghìn thứ: sinh nhật người nổi tiếng, ngày kí hiệp định, ngày khai trương siêu thị… Chẳng có gì dính đến khu cấm cả. Còn khu đó thì tài liệu ít đến lạ. Vài dòng “thiên tai”, “sụt lún”, “cấm người dân vào”, thế thôi. Ít đến mức sạch sẽ quá.

– Sạch sẽ quá là sao?

– Là tao không biết. Mày cho tao thêm dữ kiện đi. Căn nhà ấy của ai? Sao mày quan tâm đến ngày 21 tháng Một? Mày giấu tao cái gì đấy?

Hoàng gãi đầu. Hắn chưa kể với Dũng chuyện giấc mơ, càng không kể chuyện người phụ nữ. Kể ra thể nào thằng này cũng bắt hắn đi khám thần kinh.

– Tao cũng chỉ biết thế thôi.

– Thế thì tao chịu. Đến thánh cũng chịu. – Dũng nhún vai, rồi chợt nhớ ra điều gì. – À, tối thứ Bảy lớp liên hoan cuối kì đấy. Đi không?

– Để tao nghĩ đã.

– Nghĩ cái gì mà nghĩ. Mày có người yêu đâu mà bận.

– Để. Tao. Nghĩ.

Buổi sáng trôi qua chẳng có gì đặc biệt. Thầy giảng, Dũng ngủ, Hoàng ngồi nhìn ra cửa sổ, đầu óc lởn vởn đâu tận khu cấm.


Ở một con hẻm phía đông thành phố, nơi chưa ai từng thấy cánh cửa nào màu xanh lam, có một cánh cửa xanh lam.

Bên trong vẫn là căn phòng ấm cúng ấy, vẫn chiếc lò sưởi bập bùng ấy. Người đàn ông áo đen ngồi trên ghế bành, mười ngón tay dài khẽ đan vào nhau. Số 7 đứng trước mặt hắn, chiếc mũ lưỡi trai cầm trong tay.

– Thế nào?

– Vẫn như mọi ngày, thưa ngài. Thằng bé đi học, về nhà, ăn, ngủ. Không có gì bất thường. Không có ai đến tìm nó. Người đó cũng chưa xuất hiện.

– Hơn một tuần rồi. – Người áo đen lẩm bẩm. – Hắn đang đợi. Ta cũng đang đợi. Xem ai sốt ruột trước.

– Các lão… các ngài ở trên đã hỏi đến chuyện này ba lần rồi ạ.

– Cứ để chúng hỏi. Mười hai lão già ấy sốt ruột thì cứ việc tự đi mà làm. – Hắn cười khẩy. – Còn gì nữa không?

Số 7 ngập ngừng.

– Sáng nay… trên xe bus… thằng bé nhìn thấy tôi.

Tiếng củi nổ lách tách trong lò sưởi. Người áo đen chậm rãi ngẩng lên.

– Nó nhận ra ngươi?

– Không ạ. Nó nhìn như nhìn người lạ, rồi thôi. Nhưng…

– Nhưng gì?

– Tôi đã giữ khoảng cách như ngài dặn. Tôi ngồi tận hàng ghế cuối, khuất sau cả một đám đông. Người thường không thể nào để ý đến tôi được.

Người đàn ông áo đen im lặng rất lâu. Rồi khóe môi hắn khẽ nhếch lên, không rõ là vui hay lo.

– Tiếp tục theo dõi. Không được để nó thấy ngươi lần nữa. Không được động vào nó. Và nếu nó mò đến khu cấm… báo cho ta ngay lập tức.


Tối hôm ấy, Hoàng bảo bố là sang nhà Dũng ôn thi.

– Ờ.

Bố không hỏi thêm. Chú Hùng thì vẫn đóng cửa trong phòng làm việc. Lỳ thì lỳ cho trót.

Hắn gọi xe ôm, xuống ở cây cầu sắt hoen gỉ, rồi đi bộ theo con đường đất đỏ sau hàng bạch đàn. Lần này hắn không chui qua cái lỗ hổng sau bãi rác như mọi khi. Hắn men theo bờ rào, đếm từng bước như hôm đi cùng chú Hùng, vạch đám cỏ lau cao quá đầu. Đoạn rào bị cắt vẫn còn đó, sợi dây thép xoắn vẫn khép hờ như chưa ai động vào.

Đây là lần đầu hắn quay lại kể từ hôm ấy.

Khu cấm về đêm khác hẳn lúc chạng vạng. Trăng non mỏng như lưỡi liềm, ánh sáng nhợt nhạt chỉ đủ vẽ ra đường viền của những ngôi nhà đổ nát. Gió lùa qua những ô cửa sổ không kính, rít lên từng hồi như ai đang huýt sáo. Hắn bật đèn pin điện thoại, soi từng bước, cố nhớ những chỗ chú Hùng bước dài, những chỗ chú cúi người. Cái cột điện đổ vẫn chắn ngang đường. Bãi gạch vụn vẫn trơn trượt. Có mấy lần hắn suýt ngã, phải chống tay vào bức tường ẩm lạnh.

Hai mươi phút sau, căn nhà hai tầng tường vàng hiện ra trong bóng tối. Hắn dừng lại trước cổng một lúc. Giàn hoa giấy khô quắt trước hiên đung đưa trong gió. Hắn không vào. Thứ hắn muốn tìm hôm nay không ở đây.

Hắn ngẩng lên.

Phía xa, tòa nhà cao tầng đổ nghiêng in bóng đen sẫm lên nền trời, như một ngón tay khổng lồ chỉ xiên vào khoảng không. Từ hôm ấy đến giờ, đêm nào nhắm mắt hắn cũng thấy nó. Không phải trong mơ, mà là lúc vừa nằm xuống, trước khi ngủ. Hắn không hiểu vì sao một tòa nhà sập lại khiến mình rùng mình như vậy. Nhưng hắn biết chắc một điều: nếu ở cái khu này có câu trả lời, thì nó nằm ở đó.

Hắn đi tiếp. Càng đến gần, đường càng khó đi. Mặt đất nứt toác thành những rãnh sâu hoắm, có chỗ sụt hẳn xuống thành hố, nhìn không thấy đáy. Không khí lạnh dần, lạnh một cách vô lý giữa đêm không gió.

Khi còn cách tòa nhà chừng trăm mét, hắn khựng lại.

Có tiếng động sau lưng. Rất khẽ. Như tiếng một viên sỏi lăn.

Hắn quay phắt lại, chĩa đèn pin về phía ấy. Chẳng có gì. Chỉ có một bức tường đổ dở và đám cỏ dại rung rinh. Nhưng trong một khoảnh khắc trước khi ánh đèn quét tới, hắn tưởng như đã thấy một cái bóng thấp lè tè trên đỉnh tường, rồi biến mất nhanh đến mức mắt hắn không theo kịp.

Chắc là mèo. Chắc chắn là mèo. Một con mèo… hơi to.

Hắn nuốt khan, quay lại phía tòa nhà. Và đúng lúc ấy, hắn nghe thấy.

– Cứu tôi…

Tiếng kêu rất khẽ, như vọng lên từ đáy giếng. Không phải trong mơ. Hắn đang đứng đây, giữa khu cấm, mắt mở trừng trừng, tim đập thình thịch, và tiếng kêu ấy vọng ra từ tòa nhà đổ nghiêng trước mặt, rõ ràng đến từng hơi thở.

– Cứu tôi… cứu tôi với…

Lòng bàn tay hắn bỗng lạnh buốt.

Hoàng đứng chôn chân không biết bao lâu. Chạy về thì ngay bây giờ vẫn còn kịp. Nhưng nhà hắn có ba đức tính tốt, và đức tính nào cũng không cho phép hắn quay đầu.

Hắn hít một hơi thật sâu, rồi bước về phía tòa nhà.